CÔNG TRÌNH ĐÃ THI CÔNG
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh01
Kinh doanh01
0914017139
Tư vấn kỹ thuật
Tư vấn kỹ thuật
058.3875853
Kỹ thuật
Kỹ thuật
0914017139
Liên kết website
Đối tác
quảng cáo phải 2quangcao trai2logo canonquảng cáo 4quảng cáo phải 1
lbl2900fuji2may in hpfujiuslide1233056
Quảng cáo
fuji 3
Photocopy Fuji - Xerox

DocuCentre S1810

DocuCentre S1810
DocuCentre S1810
Giá bán: 0 đ

Lượt xem:

Chức năng Cơ bản/Chức năng Sao chụp

Mục Mô tả
DocuCentre S2010 DocuCentre S1810
Loại Để bàn
Bộ nhớ 128MB (Không có Ổ cứng)
Độ phân giải Quét 600 x 600 dpi
Độ phân giải in 600 x 600 dpi
Ảnh bán sắc 256 sắc thái trong các dải màu xám
Thời gian khởi động 30giây hoặc ít hơn (220V đến 240V, ở nhiệt độ phòng20℃)
Kích cỡ Giấy Gốc*1 Kích cỡ tối đa là297 x 432mm (A3, 11 x 17")đối với cả bản gốc rời và bản gốc đóng gáy.
tối đa 5.5 mm ở lề trên, phải và trái tối đa 6.0 mm ở lề dưới
Kích cỡ Giấy Ra Tối đa A3, 11 x 17"
Tối thiểu Khay1 và 2: B5
Khay tay:A5SEF, 5.5 x 8.5"
Trọng lượng Giấy Đầu ra*2 Khay Khay1 (chuẩn) / Khay2 (Tùy chọn): 60 - 90gsm
Khay tay 60 - 110gsm
Thời gian Cho ra Bản sao Đầu tiên 7.5giây hoặc ít hơn (A4LEF)
Thu nhỏ/Phóng to Giữ nguyên kích cỡ 1:1±0.8%
Thiết đặt trước 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:1.000, 1:1.414, 1:2.000
Có thể thay đổi 1:0.250 - 1:4.000%(số gia 1%)
Tốc độ sao chụp liên tục*3 A4LEF/B5LEF 20tờ/phút 18tờ/phút
A4 15tờ/phút 14tờ/phút
B5/B4 12tờ/phút 12tờ/phút
A3 10tờ/phút 10tờ/phút
Sức chứa của Khay Giấy chuẩn 350tờ (Khay1 (250tờ*4) + Khay tay (100tờ*5))
Tùy chọn 500tờ*4 (Mô-đun Một Khay)
Tối đa 850tờ (chuẩn + Tùy chọn)
Sao chụp Liên tục*6 999tờ
Sức chứa của Khay Giấy ra*4 250tờ (A4)
Bộ cấp nguồn Dòng điện xoay chiều 220-240V ±10%, 8A, 50/60Hz±3%
Mức Tiêu thụ Điện AC 220V:1.76kWhoặc ít hơn
AC 240V:1.92kWhoặc ít hơn
Chế độ Ngủ:2.8Whoặc ít hơn
Kích thước Chiều rộng 595 x Chiều sâu 569 x Chiều cao 496mm (tính cả nắp đậy tấm ép)
Chiều rộng 595 x Chiều sâu 569 x Chiều cao 581mm (tính cả khay nạp bản gốc)
Trọng lượng máy*7 30kg (tính cả nắp đậy tấm ép)
36kg (tính cả khay nạp bản gốc)
Yêu cầu về Không gian*8 Chiều rộng 947 x Chiều sâu 569mm (tính cả nắp đậy tấm ép)
Chiều rộng 972 x Chiều sâu 569mm (tính cả khay nạp bản gốc)

*1

Không thể sử dụng với giấy không đúng kích thước tiêu chuẩn.

*2

Có thể không sao chụp được như yêu cầu tùy theo điều kiện.

*3

Tốc độ có thể giảm do điều chỉnh chất lượng hình ảnh.

*4

Khi sử dụng giấy 80 gsm

*5

Khi sử dụng giấy tiêu chuẩn của Fuji Xerox.

*6

Máy có thể tạm dừng để thực hiện ổn định hình ảnh.

*7

Không bao gồm hộp mực màu.

*8

Khi Khay tay được mở rộng hết cỡ.

Chức năng in

Mục Mô tả
DocuCentre S2010 DocuCentre S1810
Loại Đã cài sẵn
Kích cỡ Giấy Đầu ra Giống như Chức năng Cơ bản/Chức năng Sao chụp.
Tốc độ In Liên tục*1 Giống như Chức năng Cơ bản/Chức năng Sao chụp.
Độ phân giải In Độ phân giải của bản in ra 600 x 600 dpi
Độ phân giải xử lý dữ liệu 600 x 600 dpi
Ngôn ngữ Mô tả Trang HBPL
Giao thức Kết nối mạng: TCP/IP v4/v6 ( lpd, Port9100 )
Hệ Điều hành*2 Microsoft® Windows® XP
Microsoft® Windows Server® 2003
Microsoft® Windows Vista®
Microsoft® Windows Server® 2008 (x86)
Microsoft® Windows® 7
Microsoft® Windows® XP Professional x64 Edition
Microsoft® Windows Server® 2003 x64 Editions
the 64-bit edition of Windows Vista®
Microsoft® Windows Server® 2008 (x64)
Microsoft® Windows® 7 (x64)
Microsoft® Windows Server® 2008 R2 (x64)
Kết nối chuẩn USB2.0
Tùy chọn Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

*1

Tốc độ có thể giảm do điều chỉnh chất lượng hình ảnh. Tốc độ in cũng có thể giảm tùy theo bản gốc.

*2

Để biết thông tin về hệ điều hành được hỗ trợ mới nhất, hãy tham khảo trang Web của Fuji Xerox.

Chức năng quét

Mục Mô tả
Loại Máy quét đơn sắc
Kích cỡ Giấy Gốc Giống như Chức năng Cơ bản/Chức năng Sao chụp.
Độ phân giải Quét Đơn sắc: 600 x 600dpi, 400 x 400dpi, 300 x 300dpi, 200 x 200dpi
Quét Ảnh bán sắc Đầu vào/đầu ra 8 bit đơn sắc
Tốc độ Quét*1 Đơn sắc: 18tờ/phút
Với bản gốc Fuji Xerox chuẩn (A4 LEF), ở mức 200 dpi, sử dụng trình điều khiển TWAIN (USB)
Kết nối USB2.0
Trình điều khiển TWAIN (USB) Hệ Điều hành*2 Microsoft® Windows® XP
Microsoft® Windows Server® 2003
Microsoft® Windows Vista®
Microsoft® Windows Server® 2008 (x86)
Microsoft® Windows® 7
Microsoft® Windows® XP Professional x64 Edition
Microsoft® Windows Server® 2003 x64 Editions
the 64-bit edition of Windows Vista®
Microsoft® Windows Server® 2008 (x64)
Microsoft® Windows® 7 (x64)
Microsoft® Windows Server® 2008 R2 (x64)

*1

Tốc độ quét thay đổi tùy theo bản gốc.

*2

Để biết thông tin về hệ điều hành được hỗ trợ mới nhất, hãy tham khảo trang Web của Fuji Xerox.

Bộ Nạp và Đảo Bản gốc Tự động (Tùy chọn)

Mục Mô tả
Loại Bộ Nạp và Đảo Bản gốc Tự động
Kích cỡ Giấy Gốc Tối đa: A3, 11 x 17"
Tối thiểu: A5
38 - 128gsm (2 mặt:50 - 128gsm)
Sức chứa* 110tờ
Tốc độ Nạp 20tờ/phút (A4LEF, 1 mặt)
Kích thước/Trọng lượng Kích thước: Chiều rộng 540 x Chiều sâu 492 x Chiều cao 95mm
Trọng lượng máy: 6.3kg

*

Khi sử dụng giấy 80 gsm

Bộ In Hai mặt (Tùy chọn)

Mục Mô tả
Kích cỡ Giấy Giống như Chức năng Cơ bản/Chức năng Sao chụp.
Trọng lượng Giấy* 60 - 110gsm
Sản phẩm cùng loại
DocuCentre S2220

DocuCentre S2220

Giá bán: 0 Liên hệ
DocuCentre 2060

DocuCentre 2060

Giá bán: 0 Liện hệ
DocuCentre S2056

DocuCentre S2056

Giá bán: 0 Liện hệ
DocuCentre S2420

DocuCentre S2420

Giá bán: 0 Liện hệ